Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uniform continuity
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
uː
n
ɪ
f
ɔː
m
ˌ
k
ɒ
n
.
t
ɪ
ˈ
n
j
uː
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính chất liên tục đều
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being uniformly continuous.
AI
1
Tính chất liên tục đều
1
Tính chất liên tục đều
1
Tính chất liên tục đều