Dịch

unier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với unicyclistdanh từSynonym of unicyclist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unierDạng gốc (base form)
  2. uniersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

uni“unicycle”-er

Ví dụ

  • , , , !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI