unier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với unicyclistdanh từSynonym of unicyclist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unierDạng gốc (base form)
- uniersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)