unidentified flying object
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật thể bay không xác địnhdanh từAnything not readily explainable appearing to move through or be suspended in the air.
- Những thứ như vậy dường như là những vật thể riêng biệt và có thể so sánh với máy baydanh từSuch things as seem to be discrete objects and comparable to aircraft.
- Tàu vũ trụ của người ngoài hành tinhdanh từAn alien spacecraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unidentified flying objectDạng gốc (base form)
- unidentified flying objectsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vật thể bay không xác định
Ví dụ
- , , .
- , , .
- .