Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unicamerate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một ô; một phòng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a single chamber or loculus.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Một ô
unilocular
Nguồn gốc
(etymology)
uni-
+
camerate
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unicameral
AI
1
Một ô
1
Một ô
1
Một ô