Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unible
tính từ
(adjective)
/ˈ
j
uː
n
ɪ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng thống nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be unified.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
unible
Không thể thống nhất được
AI
1
Có khả năng thống nhất
1
Có khả năng thống nhất
1
Có khả năng thống nhất