Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhydrogenated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hydro hóa; không bị hydro hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not hydrogenated; nonhydrogenated
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
hydrogenated
AI
1
Không hydro hóa
1
Không hydro hóa
1
Không hydro hóa