unhydrated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không hydrat hóa; không bị thủy hợptính từkhông so sánh (not comparable)Not hydrated
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unhydrated limedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với quicklime |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unhydrated limedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với quicklime |