Dịch

unhooded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có hoặc đội mũ trùm đầutính từkhông so sánh (not comparable)Not having or wearing a hood.
  2. Cắt bao quy đầutính từkhông so sánh (not comparable)Circumcised.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI