Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhooded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có hoặc đội mũ trùm đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having or wearing a hood.
2
Cắt bao quy đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Circumcised.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hoodless
Trái nghĩa
hooded
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desencapuchado
Cởi mũ
AI
1
Không có hoặc đội mũ trùm đầu
2
Cắt bao quy đầu
1
Không có hoặc đội mũ trùm đầu
2
Cắt bao quy đầu
1
Không có hoặc đội mũ trùm đầu
2
Cắt bao quy đầu