Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unholily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem unholy
trạng từ
In an unholy way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unholily
Dạng gốc
(base form)
more unholily
So sánh hơn
(comparative)
most unholily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
unholy
+
-ly
AI
1
Xem unholy
1
Xem unholy
1
Xem unholy