Dịch

unheedy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bất cẩn; kết tủa; không chú ýtính từIncautious; precipitate; heedless.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . love's ; . .
  • , winter's , ,

AI