Dịch

unhasting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không vội vàng, không hấp tấp; cẩn thận; thận trọngtính từWithout haste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhastingDạng gốc (base form)
  2. more unhastingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unhastingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , .
  • .

AI