unhasting
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không vội vàng, không hấp tấp; cẩn thận; thận trọngtính từWithout haste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unhastingDạng gốc (base form)
- more unhastingSo sánh hơn (comparative)
- most unhastingSo sánh nhất (superlative)