Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unharrowed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa bừa (ruộng... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not harrowed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
harrowed
AI
1
Chưa bừa (ruộng... )
1
Chưa bừa (ruộng... )
1
Chưa bừa (ruộng... )