Nghĩa chính
- Có móng guốctính từkhông so sánh (not comparable)Having hooves.
- Có hình dạng như một cái móng guốctính từkhông so sánh (not comparable)Shaped like a hoof.
- Loài động vật móng guốc; một loài động vật có vú có móng guốc thuộc nhánh Euungulatadanh từAn ungulate animal; a hooved mammal of the clade Euungulata.
- Thành viên của nhánh Ungulata hiện đã lỗi thờidanh từA member of the now obsolete clade Ungulata.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ungulateDạng gốc (base form)
- ungulatesSố nhiều (plural)
- more ungulateSo sánh hơn (comparative)
- most ungulateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| odd-toed ungulatedanh từ | danh từ | Các động vật có vú theo thứ tự Perissodactyla, bao gồm ngựa và các loài ngựa khác, tê giác và heo vòi |
| even-toed ungulatedanh từ | danh từ | Các động vật có vú theo thứ tự Artiodactyla, bao gồm lạc đà, lợn và động vật nhai lại như hươu, gia súc, dê, cừu và linh dương; cũng như trong những năm gần đây là các loài giáp xác (cá voi, cá heo và cá heo) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnungulātus
- từ tiếng Latinhungula“hoof”
Ví dụ
- , , , ,
- […] ; .
- .