unguided
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tự chủ, không điều khiểntính từNot guided; without a guide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unguidedDạng gốc (base form)
- more unguidedSo sánh hơn (comparative)
- most unguidedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- trong lúc vô ý
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa