Dịch

unguided

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tự chủ, không điều khiểntính từNot guided; without a guide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unguidedDạng gốc (base form)
  2. more unguidedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unguidedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • trong lúc vô ý
  • , .
  • , .

AI