Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ungnarled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xương xẩu
tính từ
Not gnarled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ungnarled
Dạng gốc
(base form)
more ungnarled
So sánh hơn
(comparative)
most ungnarled
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
gnarled
Ví dụ
Its
bark
is
of
a
greenish
white
hue
and
is
smooth
,
and
its
trunk
and
branches
straight
and
ungnarled
[…]
AI
1
Không xương xẩu
1
Không xương xẩu
1
Không xương xẩu