Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfroglike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giống ếch
tính từ
Not froglike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unfroglike
Dạng gốc
(base form)
more unfroglike
So sánh hơn
(comparative)
most unfroglike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
froglike
AI
1
Không giống ếch
1
Không giống ếch
1
Không giống ếch