Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unformable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể hình thành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unable to be formed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
formable
Ví dụ
Firebrick
,
concrete
,
and
cast
iron
are
virtually
unformable
unless
molten
.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
formable
AI
1
Không thể hình thành
1
Không thể hình thành
1
Không thể hình thành