Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unflyable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bay được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not flyable; impossible to fly.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
flyable
Ví dụ
an
unflyable
aircraft
AI
1
Không bay được
1
Không bay được
1
Không bay được