Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unflowered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa nở hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having flowered.
2
Không mang họa tiết hoa mỹ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bearing a flowery motif.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
flowered
AI
1
Chưa nở hoa
2
Không mang họa tiết hoa mỹ
1
Chưa nở hoa
2
Không mang họa tiết hoa mỹ
1
Chưa nở hoa
2
Không mang họa tiết hoa mỹ