unflappability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unflappable.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; . Calment's 86 93. . Robine . […]“ , ‘ , .’”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha