Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfastenable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể buộc chặt được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not fastenable.
2
Có thể được tháo ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be unfastened.
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
un-
+
fastenable
tính từ
unfasten
+
-able
AI
1
Không thể buộc chặt được
2
Có thể được tháo ra
1
Không thể buộc chặt được
2
Có thể được tháo ra
1
Không thể buộc chặt được
2
Có thể được tháo ra