unfailing
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bao giờ cạn, vô tậntính từinexhaustible
- Không thay đổi, bền bỉtính từchangeless, constant
- Không bao giờ sai, chính xáctính từinfallible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unfailingDạng gốc (base form)
- more unfailingSo sánh hơn (comparative)
- most unfailingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unfailingVí dụ
- , .Có một sự quyến rũ không bao giờ phai nhạt trong các tiểu thuyết của ông, một sự tươi mới không bao giờ mòn mỏi.
- một người bạn luôn luôn có thể tin cậy được
- một nguồn tiếp tế không bao giờ cạn