Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unexportable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể xuất khẩu được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not exportable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unexportable
exportable
Có thể xuất khẩu
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
exportable
AI
1
Không thể xuất khẩu được
1
Không thể xuất khẩu được
1
Không thể xuất khẩu được