Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uneulogized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa được điếu văn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has not been eulogized.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
eulogized
AI
1
Chưa được điếu văn
1
Chưa được điếu văn
1
Chưa được điếu văn