Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unespied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ai nhìn thấy, không bị phát hiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not espied or having been espied; unseen, unnoticed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
espied
từ tiếng Anh trung đại
unespied
AI
1
Không ai nhìn thấy
1
Không ai nhìn thấy
1
Không ai nhìn thấy