Dịch

UNESCO

danh từ riêng (proper noun)
UK/juːˈnɛs.kəʊ/US/juˈnɛs.koʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc.danh từ riêngAcronym of United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization.

Họ từ (word family)

cùng gốc UNESCO

Ví dụ

  • .Công trình này là Di sản Thế giới UNESCO.
  • , , .
  • ?

AI