Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unequivocalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể giải thích hai cách, tính không thể lập lờ nước đôi, tính rõ rệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unequivocal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unequivocality
Nguồn gốc
(etymology)
unequivocal
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unequivocalness
unequivocal
Rõ ràng, dứt khoát, không mập mờ
tính từ
equivocalness
Tình trạng không rõ ràng; sự mơ hồ
danh từ
equivocal
Có hai hoặc nhiều nghĩa có thể áp dụng như nhau; có khả năng giải thích kép hoặc nhiều
tính từ, danh từ
unequivocal
ly
Xem unequivocal
trạng từ
AI
1
Tính không thể giải thích hai cách
1
Tính không thể giải thích hai cách
1
Tính không thể giải thích hai cách