Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unepical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hoành tráng
tính từ
Not epical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unepical
Dạng gốc
(base form)
more unepical
So sánh hơn
(comparative)
most unepical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unepical
unepical
ly
Theo cách không hoành tráng hoặc không hoành tráng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
epical
AI
1
Không hoành tráng
1
Không hoành tráng
1
Không hoành tráng