Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unendothelialized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được nội mô hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not endothelialized
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
endothelialized
AI
1
Không được nội mô hóa
1
Không được nội mô hóa
1
Không được nội mô hóa