Dịch

undusted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được quét bụi, không được phủi bụi; không được quét sạch, không được lau sạch, không được phủi sạch; bám đầy bụitính từNot dusted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undustedDạng gốc (base form)
  2. more undustedSo sánh hơn (comparative)
  3. most undustedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-dusted

AI