undressing
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cởi đồdanh từThe act of removing somebody's clothes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undressingDạng gốc (base form)
- undressingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paradoxical undressingdanh từ | danh từ | Cởi bỏ quần áo trong khi mất phương hướng vì hạ thân nhiệt |
Ví dụ
- , , Jourdain's .Xét theo cách đó, màn trình diễn là sự chuyển thể thành hình ảnh của các cơ thể trưng bày, điều này được thể hiện rõ qua những lần thay đồ và cởi đồ liên tục của ông Jourdain.
- .Bạn đang cởi đồ.
- .Họ đang cởi đồ.