Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paradoxical undressing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cởi bỏ quần áo trong khi mất phương hướng vì hạ thân nhiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Removal of one's clothes while disoriented from hypothermia.
AI
1
Cởi bỏ quần áo trong khi mất phương hướng vì hạ thân nhiệt
1
Cởi bỏ quần áo trong khi mất phương hướng vì hạ thân nhiệt
1
Cởi bỏ quần áo trong khi mất phương hướng vì hạ thân nhiệt