Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undocumented worker
danh từ
(noun)
US
/
ə
n
ˈ
d
ɑ
k
j
ə
m
ɛ
n
t
ɪ
d
ˈ
w
ɝ.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người nhập cư bất hợp pháp; người ngoài hành tinh bất hợp pháp
danh từ
An illegal immigrant; illegal alien.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undocumented worker
Dạng gốc
(base form)
undocumented worker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nhập cư bất hợp pháp
1
Người nhập cư bất hợp pháp
1
Người nhập cư bất hợp pháp