Dịch

undiscovery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình khám phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of undiscovering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undiscoveryDạng gốc (base form)
  2. undiscoveriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI