Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undiscolored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị đổi màu, không bị phai màu
tính từ
Not discolored.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
discolored
AI
1
Không bị đổi màu
1
Không bị đổi màu
1
Không bị đổi màu