undisabused
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chán nản, vẫn lao động dưới ảo tưởngtính từkhông so sánh (not comparable)not disabused, still labouring under an illusion
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , . .
Nguồn gốc (etymology)
un-disabused