Dịch

undigestedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không tiêu hóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being undigested.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI