Dịch

digestedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ được tiêu hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or degree of being digested.

Nguồn gốc (etymology)

digested-ness

Ví dụ

  • […] speaker's "" .
  • , , .

AI