Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undifferentiability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể phân biệt được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being undifferentiable.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
differentiability
AI
1
Tính không thể phân biệt được
1
Tính không thể phân biệt được
1
Tính không thể phân biệt được