Dịch

undeterred

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị ngăn chặn, không ngã lòng, không nao núngtính từNot deterred or put off; undiscouraged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undeterredDạng gốc (base form)
  2. more undeterredSo sánh hơn (comparative)
  3. most undeterredSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Con sông uốn lượn, không nao núng trước những chướng ngại vật nó gặp phải.
  • , .Họ dự định tiếp tục tiến lên không nao núng, bất chấp điều gì xảy ra.
  • , .Họ ngẩng cao đầu, không nao núng trước những giông bão của cuộc đời.

Họ từ (word family)

cùng gốc undeterred

Nguồn gốc (etymology)

un-deterred

AI