undeterred
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bị ngăn chặn, không ngã lòng, không nao núngtính từNot deterred or put off; undiscouraged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undeterredDạng gốc (base form)
- more undeterredSo sánh hơn (comparative)
- most undeterredSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Con sông uốn lượn, không nao núng trước những chướng ngại vật nó gặp phải.
- , .Họ dự định tiếp tục tiến lên không nao núng, bất chấp điều gì xảy ra.
- , .Họ ngẩng cao đầu, không nao núng trước những giông bão của cuộc đời.
Họ từ (word family)
cùng gốc undeterredNguồn gốc (etymology)
un-deterred