Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underturnkey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chìa khóa trao tay cấp dưới
danh từ
A subordinate turnkey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underturnkey
Dạng gốc
(base form)
underturnkey
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
turnkey
AI
1
Chìa khóa trao tay cấp dưới
1
Chìa khóa trao tay cấp dưới
1
Chìa khóa trao tay cấp dưới