undersupply
động từ (verb)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cung cấp không đủ nguồn cung cấp; cung cấp không đầy đủđộng từTo provide with insufficient supplies; to supply inadequately
- Sự cung cấp thiếu, sự cung cấp không đủ; số lượng không đầy đủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inadequate supply.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undersupplyNguyên thể (infinitive)
- undersuppliesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- undersuppliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- undersupplyingPhân từ I (present participle)