Dịch

undersupply

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cung cấp không đủ nguồn cung cấp; cung cấp không đầy đủđộng từTo provide with insufficient supplies; to supply inadequately
  2. Sự cung cấp thiếu, sự cung cấp không đủ; số lượng không đầy đủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inadequate supply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undersupplyNguyên thể (infinitive)
  2. undersuppliesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. undersuppliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. undersupplyingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI