Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undersecretariat
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phân khu của ban thư ký
danh từ
A subdivision of a secretariat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undersecretariat
Dạng gốc
(base form)
undersecretariat
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
secretariat
AI
1
Phân khu của ban thư ký
1
Phân khu của ban thư ký
1
Phân khu của ban thư ký