Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underproducer
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái gì đó, hoặc ai đó sản xuất kém
danh từ
Something that, or someone who underproduces
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underproducer
Dạng gốc
(base form)
underproducer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
producer
AI
1
Cái gì đó
1
Cái gì đó
1
Cái gì đó