Dịch

underpinning

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nền móng, trụ đỡdanh từA support or foundation, especially as a structure of masonry that supports a wall.
  2. Cơ sở, nền tảngdanh từA basis for something.
  3. Phần thân dưới, chândanh từThe lower body or legs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underpinningDạng gốc (base form)
  2. underpinningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , " " (#68, 1974), pedal-steel .Hai đĩa đơn đã phát hành nhanh chóng chìm vào quên lãng; đĩa thứ ba, "Early Morning Love" (#68, 1974), là một khúc tưởng tượng nam tính đầy trêu ngươi mang âm hưởng dân gian kết hợp với tiếng đàn guitar pedal-steel đậm chất đồng quê làm nền.
  • .Tôi muốn biết thêm về nền tảng của lý thuyết chính trị này.
  • , “, . man's ‘’ , .”Tôi tự nghĩ, “Sol, anh lại đi lạc hướng rồi. Đây là ngôi nhà nghỉ hè của một nhà giàu và nếu anh không cẩn thận, khả năng cao sẽ có một con chó dữ dằn nào đó chú ý đến đôi chân của anh đấy.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI