Dịch

underneathness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ở bên dướidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being underneath.
  2. Khoảng trống (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) ở bên dướidanh từkhông đếm được (uncountable)A space (literal or figurative) that is underneath.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . : , .

AI