Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undermount
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Được gắn bên dưới một cái gì đó khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mounted underneath something else.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
overmount
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
mount
Họ từ
(word family)
cùng gốc
undermount
undermount
ed
Nói về người cưỡi ngựa không khỏe hoặc không đủ lớn so với kích thước và trọng lượng của người cưỡi
tính từ
undermount
ain
Dưới một ngọn núi
tính từ
AI
1
Được gắn bên dưới một cái gì đó khác
1
Được gắn bên dưới một cái gì đó khác
1
Được gắn bên dưới một cái gì đó khác