Dịch

underlying principle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tắc nền tảng, quy tắc cơ bảndanh từfundamental rule that forms the basis of something

Ví dụ

  • .Nguyên tắc nền tảng của lý thuyết là bảo toàn năng lượng.

AI