Dịch

underlying cause

danh từ (noun)
US/ˌʌndɚˈlaɪɪŋ ˈkɑz/

Nghĩa chính

  1. Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cơ bảndanh từthe fundamental reason behind something

Ví dụ

  • .Nguyên nhân gốc rễ của lỗi là lỗi phần mềm.

AI