Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underlooker
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thanh tra hàng ngày của một mỏ
danh từ
A daily inspector of a mine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underlooker
Dạng gốc
(base form)
underlooker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
underviewer
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
looker
AI
1
Thanh tra hàng ngày của một mỏ
1
Thanh tra hàng ngày của một mỏ
1
Thanh tra hàng ngày của một mỏ